day shift

day shift

The day shift begins at eight o'clock in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca làm việc ban ngày: "day shift" chỉ khoảng thời gian làm việc vào ban ngày, thường từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.
    • Nhóm công nhân làm ca ngày: "day shift" cũng có thể dùng để chỉ tập thể những người lao động làm việc trong ca này.
dụ sử dụng
  • Ca làm việc ban ngày:

    • She prefers the day shift because she can spend evenings with her family. ( ấy thích ca làm việc ban ngày có thể dành buổi tối cho gia đình.)
    • The day shift starts at 8 a.m. and ends at 4 p.m. (Ca làm việc ban ngày bắt đầu lúc 8 giờ sáng kết thúc lúc 4 giờ chiều.)
  • Nhóm công nhân làm ca ngày:

    • The day shift will take over from the night shift at 7 a.m. (Nhóm công nhân làm ca ngày sẽ tiếp quản từ nhóm ca đêm lúc 7 giờ sáng.)
    • The day shift is responsible for the morning production line. (Nhóm công nhân làm ca ngày chịu trách nhiệm cho dây chuyền sản xuất buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work the day shift": làm việc trong ca ban ngày.

    • He has been working the day shift for five years. (Anh ấy đã làm việc ca ban ngày trong năm năm qua.)
  • "to be on day shift": đang trong ca làm việc ban ngày.

    • The security guard is on day shift this week. (Nhân viên bảo vệ đang làm ca ngày trong tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Shift (danh từ): ca làm việc (nói chung).
    • She works the night shift at the hospital. ( ấy làm ca đêm tại bệnh viện.)
  • Dayworker (danh từ): người lao động làm việc ban ngày (ít dùng hơn).
    • Dayworkers often have a more regular sleep schedule. (Người lao động ban ngày thường lịch ngủ đều đặn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Daytime shift: ca làm việc ban ngày (cách diễn đạt tương tự).
  • Morning shift: ca sáng (thường bắt đầu sớm hơn, dụ 6 giờ sáng).
Các cụm từ liên quan
  • Shift work: công việc theo ca.
    • Shift work can disrupt your sleep patterns. (Công việc theo ca có thể làm rối loạn nhịp ngủ của bạn.)
  • Night shift: ca đêm (trái nghĩa với "day shift").
    • The night shift is usually quieter than the day shift. (Ca đêm thường yên tĩnh hơn ca ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Work around the clock: làm việc suốt ngày đêm (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng liên quan đến khái niệm ca làm việc).
    • The team worked around the clock to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc suốt ngày đêm để kịp hạn chót.)